
Manuel Lucas là hậu vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Libertad Loja.
Tiểu sử Manuel Lucas
Hậu vệ Manuel Lucas hiện khoác áo Libertad Loja, mang quốc tịch Ecuador và năm nay 33 tuổi. Tại LigaPro Ecuador mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 12 trận với 734 phút thi đấu và 1 đường kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2025), còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/01/2026, khi cầu thủ từ trạng thái Free player gia nhập Libertad Loja.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
734Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 12 | 8 | 734 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82% | 67% | 2 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/194 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/33 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/40 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/49 | 0 | 3/3 | — | 6,83 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 2/2 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | Free player | Libertad Loja | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Herrera FC | Free player | Trở lại | — |
| 01/01/2025 | AD Nueve de Octubre | Herrera FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2020 | CD América de Quito | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2019 | Fuerza Amarilla SC | CD América de Quito | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | CSD Audaz Octubrino | Fuerza Amarilla SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2016 | Parma FC | CSD Audaz Octubrino | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2015 | Deportivo Bolívar | Parma FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2012 | CSD Urseza | Deportivo Bolívar | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2012 | CD Atlético Audaz U20 | CSD Urseza | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2011 | CSD Urseza | CD Atlético Audaz U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | CD Atlético Audaz U20 | CSD Urseza | Cho mượn | — |
| 03/08/2010 | CSD Urseza | CD Atlético Audaz U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | CD Atlético Audaz U20 | CSD Urseza | Cho mượn | — |
| 16/06/2009 | CSD Urseza | CD Atlético Audaz U20 | Chuyển nhượng | — |