
Manuel Locatelli là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 87% | 52% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/232 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 59/74 | 3 | 6/11 | — | 6,12 |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 92/97 | 1 | 4/11 | V | 7,70 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Frosinone | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/61 | 1 | 8/12 | — | 6,81 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Palermo | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 3 | 4/6 | — | 7,70 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/55 | 2 | 3/6 | — | 6,41 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 4 | 7/10 | — | 7,20 |
| 31/07/2026 | Giao hữu CLB | vs OGC Nice | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/61 | 1 | 2/5 | — | 6,88 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Standard Liege | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/53 | 1 | 3/4 | — | 7,20 |
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | @ FC Basel 1893 | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 2 | 3/7 | — | 7,20 |
| 25/05/2026 | Serie A | @ Torino | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 71/85 | 3 | 6/10 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2014 | 16 | 75 nghìn € |
| 01/03/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 13/10/2016 | 18 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 18 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 19 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 19 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 20 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 20 | 8,0 triệu € |
| 25/02/2019 | 21 | 12,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 21 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 21 | 13,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 22 | 17,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 15,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 22 | 25,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 22 | 30,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 35,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 23 | 35,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 35,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 35,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 30,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 30,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 33,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 28,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 28,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 25,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Sassuolo | Juventus | Hết hạn mượn 36.4M € | 36,4 triệu € |
| 29/06/2023 | Juventus | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 17/08/2021 | Sassuolo | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AC Milan | Sassuolo | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Sassuolo | AC Milan | Cho mượn | — |
| 12/08/2018 | AC Milan | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | AC Milan U20 | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AC Milan U16 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Atalanta Youth | AC Milan U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật71
- Tư duy63
- Sức mạnh81
- Thể lực82