
Manuel Llano là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Salernitana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 13 | 3 | 78% | 55% | 3 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/369 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/36 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/46 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/89 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 36
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/34 | 3 | 5/13 | V | 6,80 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Casarano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/43 | 3 | 5/10 | — | 7,30 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs Bari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 45/55 | 2 | 4/12 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Crotone | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 45/54 | 3 | 7/8 | — | 7,60 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/23 | 4 | 7/13 | — | 6,90 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Barletta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/60 | 2 | 5/7 | — | 7,40 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Potenza | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/31 | 2 | 4/7 | V | 6,70 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Cavese | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/38 | 0 | 3/5 | V | 7,40 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Foggia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 9/14 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | US Casertana 1908 | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | Avellino | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Club Atlético Newell's Old Boys | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | San Martin San Juan | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Club Atlético Newell's Old Boys | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Miedz Legnica II | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 13/09/2022 | Club Atlético Newell's Old Boys | Miedz Legnica II | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2022 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Club Atlético Newell's Old Boys | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
| 10/08/2020 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |