Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Lazzari

LazioTiền vệITA
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Manuel Lazzari là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lazio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—40390001084%50%006,63
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Lazzari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ JuventusT 3-011000001/101/2—6,85
11/10/2026Serie Avs MonzaT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A@ VeneziaT 2-012001004/401/1—6,80
12/09/2026Serie Avs AC MilanH 2-26000003/301/1—6,11
08/09/2026Serie A@ UdineseT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie Avs GenoaT 1-010000003/500/2—6,77
24/08/2026Serie A@ BolognaT 1-0dự bị00000—0———
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs MantovaB 0-2dự bị00000—0———
24/05/2026Serie Avs PisaT 2-18000007/701/3—6,19
17/05/2026Serie A@ AS RomaB 0-2110000011/1111/1—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 275 nghìn €2015: 325 nghìn €2016: 375 nghìn €2016: 425 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 23,0 triệu €2021: 21,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/201420300 nghìn €
20/01/201521275 nghìn €
21/06/201521325 nghìn €
14/01/201622375 nghìn €
16/06/201622425 nghìn €
18/12/201623700 nghìn €
08/06/2017231,5 triệu €
28/12/2017242,5 triệu €
06/06/2018246,0 triệu €
11/10/20182410,0 triệu €
19/12/20182515,0 triệu €
05/06/20192518,0 triệu €
11/12/20192618,0 triệu €
07/04/20202614,5 triệu €
24/08/20202618,0 triệu €
28/12/20202718,0 triệu €
22/03/20212723,0 triệu €
24/05/20212721,0 triệu €
13/10/20212718,0 triệu €
27/12/20212815,0 triệu €
06/06/20222815,0 triệu €
10/11/20222815,0 triệu €
14/06/2023297,5 triệu €
19/12/2023306,5 triệu €
11/03/2024305,0 triệu €
04/06/2024304,0 triệu €
17/12/2024314,0 triệu €
16/06/2025313,5 triệu €
22/12/2025322,5 triệu €
23/03/2026322,0 triệu €
28/05/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2019SpalLazioHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
11/07/2013GiacomenseSpalChuyển nhượng—
30/06/2012Delta Porto TolleGiacomenseChuyển nhượng—
30/06/2011Montecchio MaggioreDelta Porto TolleChuyển nhượng—
30/06/2010Venezia PrimaveraMontecchio MaggioreChuyển nhượng—
30/06/2009Vicenza U17Venezia PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2008Vicenza YouthVicenza U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com