
Manuel Lama Maroto là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Granada CF.
Tiểu sử Manuel Lama Maroto
Manuel Lama Maroto là hậu vệ của Granada CF, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 12/02/2001 và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, anh có 10 trận ra sân với tổng 900 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 7,06. Chân thuận là chân phải, chiều cao 192 cm, cân nặng 80 kg. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,5 triệu €, hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Anh thi đấu tại giải La Liga 2 ở mùa này.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 2 | 8 | 1 | 87% | 63% | 2 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 477/545 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/77 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/111 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/52 | 2 | 7/12 | — | 7,54 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 3 | 8/10 | — | 7,40 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 68/70 | 1 | 7/9 | — | 6,91 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 41/49 | 4 | 12/22 | V | 7,41 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/66 | 3 | 5/10 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 2 | 7/8 | — | 7,41 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/84 | 4 | 7/13 | V | 6,21 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 42/50 | 3 | 6/9 | — | 7,03 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/46 | 4 | 8/10 | — | 7,66 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 3/8 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/03/2022 | 21 | — |
| 25/09/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực60