
Manuel Lajud là thủ môn 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico San Luis.
Tiểu sử Manuel Lajud
Manuel Lajud là thủ môn quốc tịch Mexico, 32 tuổi, hiện khoác áo Atletico San Luis. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Manuel Lajud có 7 trận ra sân với 597 phút thi đấu, 30 lần cứu thua và điểm trung bình 6,60. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,5 triệu € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 20/08/2025, khi gia nhập Atletico San Luis từ AD Guanacasteca.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
687Phút
33Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 597 | 28 | 2 | 5 | 74% | 100% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 87% | — | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/178 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/62 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 6,83 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 21/32 | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | — | — | 7,53 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 3-2 | 90 | 4 | 2 | 1 | 14/26 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | — | — | 6,82 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | — | — | 7,77 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | — | — | 4,25 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |