
Manuel Justo Roman là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Ibiza.
Tiểu sử Manuel Justo Roman
Manuel Justo Roman là tiền đạo người Spain, 30 tuổi, hiện thi đấu cho UD Ibiza. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, 520 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo, điểm trung bình 5,89. Giá trị thị trường được ghi là 500 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Cultural Leonesa đến UD Ibiza vào ngày 07/08/2026. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải, sinh ngày 09/02/1996.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
520Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 520 | 2 | 0 | 2 | 14 | 7 | 73% | 44% | 1 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/84 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/50 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | T 2-1 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/17 | 0 | 6/9 | — | 7,40 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | H 1-1 | 67 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7/9 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/9 | 1 | 1/4 | V | 6,30 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 4/13 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 2/5 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 2-0 | 29 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 7,60 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 2-1 | 64 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 2/5 | — | 7,16 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 4/5 | — | — |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | @ Mirandes | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/8 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Cultural Leonesa | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Racing de Ferrol | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Elche CF | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Racing Santander | Elche CF | Cho mượn | — |
| 11/08/2021 | Elche CF | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Celta Vigo B | Elche CF | Cho mượn | — |
| 15/09/2020 | Elche CF | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Celta Vigo B | Elche CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Elche CF | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | UCAM Murcia | Elche CF | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Elche CF | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Coruxo FC | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arosa SC | Coruxo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rapido de Bouzas | Arosa SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Areosa U19 | Rapido de Bouzas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh29
- Thể lực43