
Manuel Gavilan
Tiền đạoESP
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Manuel Gavilan là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2010 | 19 | 350 nghìn € |
| 03/05/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/05/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/06/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/06/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/01/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/01/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/05/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/02/2013 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/06/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/03/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/03/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/07/2014 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/04/2015 | 23 | — |
| 10/04/2015 | 23 | — |
| 02/07/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/10/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/12/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/05/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/08/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/01/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/10/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/02/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/09/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/02/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/05/2023 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.