
Manuel Gasparini là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Mantova.
Tiểu sử Manuel Gasparini
Manuel Gasparini là thủ môn người Italy, hiện thi đấu cho Mantova ở tuổi 24. Cao 192 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Ngày 05/08/2026, Gasparini chuyển từ Empoli sang Mantova theo hình thức chuyển nhượng, trước đó đã chuyển từ Clodiense sang Empoli vào ngày 24/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Empoli | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Lazio | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Empoli | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Clodiense | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Potenza | Clodiense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pescara | Potenza | Cho mượn | — |
| 03/01/2024 | Potenza | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Udinese | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Legnago Salus | Udinese | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | Udinese | Legnago Salus | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | Pro Vercelli | Udinese | Cho mượn | — |
| 08/07/2021 | Udinese | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Udinese U19 | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Udinese Youth | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực23
- Chỉ số 138
- Chỉ số 237
- Chỉ số 440
- Chỉ số 352