
Manuel Ganoza là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo UTC Cajamarca.
Tiểu sử Manuel Ganoza
Manuel Ganoza là hậu vệ người Peru, 28 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ UTC Cajamarca, cao 183 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân với 1458 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,81, gồm 19 trận ở Liga 1 Peru và 2 trận ở Copa de la Liga. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 375 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng với UTC Cajamarca có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.548Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1548Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
7/2Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 20 | 14 | 1.368 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 90% | 54% | 7 | 2 | 6,44 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.368 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 596/658 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/57 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/103 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 34
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 4/6 | — | 6,82 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/45 | 1 | 3/7 | V | 6,04 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 4/5 | Đ | 5,34 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/23 | 1 | 5/8 | V | 7,01 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | B 1-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/34 | 0 | 1/2 | Đ | 5,44 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 5 | 8/16 | — | 6,59 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/64 | 2 | 7/10 | — | 7,26 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 3/6 | — | 6,11 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 84/89 | 1 | 1/7 | — | 6,87 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/46 | 1 | 4/5 | V | 6,12 |