
Manuel·Gamboa là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Mushuc Runa.
Tiểu sử Manuel·Gamboa
Manuel·Gamboa là hậu vệ của câu lạc bộ Mushuc Runa, quốc tịch Panama, 27 tuổi. Anh sinh ngày 05/02/1999, cao 185 cm và thuận chân phải. Mùa 2026 ở LigaPro Ecuador, anh có 6 trận, 1 bàn và 378 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,55. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 175 nghìn € (2021), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 6 | 4 | 378 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 71% | 61% | 1 | 1 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/95 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/34 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 4 | 8/10 | — | 5,91 |
| 25/04/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 2/4 | V | 6,00 |
| 19/04/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/3 | — | 7,11 |
| 23/03/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 3/4 | Đ | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Mushuc Runa | Génesis / Policía Nacional FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | UMECIT | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Antigua GFC | UMECIT | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Xinabajul | Antigua GFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Plaza Amador | Deportivo Xinabajul | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Comunicaciones FC | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Plaza Amador | Comunicaciones FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Universitario | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |