Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Fischnaller

RavennaTiền đạoITA
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Manuel Fischnaller là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ravenna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
477Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—743870009383%20%006,49
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/60 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/20 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Fischnaller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs SpeziaB 0-124001100/201/1—6,30
11/10/2026Serie Cvs SS Città di CampobassoT 3-114000004/500/3—6,20
16/09/2026Serie C@ AS Ostia MareT 1-0620010110/1100/3—6,40
13/09/2026Serie Cvs PerugiaT 3-030001115/500/1—6,70
06/09/2026Serie C@ PescaraH 0-078002008/1000/1—6,10
29/08/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 3-1890121210/1112/6—7,39
25/08/2026Serie C@ A.C. Reggiana 1919H 1-1900020213/1601/5—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 170 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 375 nghìn €2017: 325 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/200918170 nghìn €
08/02/201018150 nghìn €
21/12/201019150 nghìn €
20/06/201119250 nghìn €
08/12/201120400 nghìn €
14/02/201220600 nghìn €
08/05/201220800 nghìn €
24/12/201221700 nghìn €
04/07/201321600 nghìn €
28/01/201422500 nghìn €
14/07/201422400 nghìn €
03/02/201523500 nghìn €
18/06/201523500 nghìn €
13/01/201624450 nghìn €
14/06/201624400 nghìn €
11/12/201625375 nghìn €
19/06/201725325 nghìn €
17/12/201726275 nghìn €
18/06/201826275 nghìn €
14/12/201827300 nghìn €
20/06/201927400 nghìn €
19/12/201928400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
23/07/202029300 nghìn €
11/01/202129300 nghìn €
21/06/202129300 nghìn €
19/12/202130300 nghìn €
19/06/202230275 nghìn €
19/12/202231250 nghìn €
19/06/202331300 nghìn €
20/12/202332300 nghìn €
17/06/202432250 nghìn €
18/12/202433300 nghìn €
18/06/202533300 nghìn €
16/12/202534300 nghìn €
18/06/202634275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com