
Manuel Feil là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC 08 Homburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/08/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/08/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/02/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/08/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/02/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/08/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/02/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/09/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/02/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 04/10/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Free Player | FC 08 Homburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | SV 07 Elversberg | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Nurnberg II | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/08/2015 | Gundelfingen | Nurnberg II | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | TSV Gersthofen | Gundelfingen | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2012 | TSV Gersthofen U19 | TSV Gersthofen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | TSV Gersthofen U17 | TSV Gersthofen U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực32