
Manuel De Iriondo là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Bengaluru FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 82% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/56 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/17 (82%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/41 | 7 | 8/10 | — | 6,98 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/15 | 3 | 6/7 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 225 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 08/10/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/05/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/04/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/08/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/03/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/05/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Krasava ENY | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ethnikos Achnas FC | Krasava ENY | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | CF Rayo Majadahonda | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Grenoble | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | ACSM Politehnica Iași | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Club Atlético Unión | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Olimpo Bahia Blanca | Club Atlético Unión | Cho mượn | — |
| 18/01/2019 | Club Atlético Unión | Olimpo Bahia Blanca | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2014 | Atletico Rafaela | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atlético de Rafaela U19 | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực37