Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel De Iriondo

Bengaluru FCTiền vệARG
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Manuel De Iriondo là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Bengaluru FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—211160002091%82%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/56 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/17 (82%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel De Iriondo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 2-0850010037/4178/10—6,98
10/10/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiT 3-2310010114/1536/7—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €20142025
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20142050 nghìn €
13/07/201522100 nghìn €
05/02/201622250 nghìn €
07/08/201623225 nghìn €
12/02/201723450 nghìn €
08/10/201724450 nghìn €
07/05/201825250 nghìn €
17/12/201825250 nghìn €
27/04/201925200 nghìn €
05/08/201926200 nghìn €
04/12/201926150 nghìn €
22/03/202026250 nghìn €
04/08/202027250 nghìn €
17/12/202027300 nghìn €
02/06/202128250 nghìn €
26/12/202128300 nghìn €
01/06/202229300 nghìn €
28/12/202229200 nghìn €
29/06/202330200 nghìn €
27/12/202330200 nghìn €
16/05/202431200 nghìn €
08/12/202431200 nghìn €
28/05/202532175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Krasava ENYBengaluru FCChuyển nhượng—
30/06/2025Ethnikos Achnas FCKrasava ENYChuyển nhượng—
03/07/2023CF Rayo MajadahondaEthnikos Achnas FCChuyển nhượng—
26/07/2022GrenobleCF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
28/07/2021ACSM Politehnica IașiGrenobleChuyển nhượng—
14/01/2020Club Atlético UniónACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
29/06/2019Olimpo Bahia BlancaClub Atlético UniónCho mượn—
18/01/2019Club Atlético UniónOlimpo Bahia BlancaChuyển nhượng—
24/07/2014Atletico RafaelaClub Atlético UniónChuyển nhượng—
30/06/2013Atlético de Rafaela U19Atletico RafaelaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com