
Manuel Cicconi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sampdoria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 82% | 33% | 3 | 0 | 6,12 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 100% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/260 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/36 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/27 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/48 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/43 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 3/6 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Avellino | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/32 | 2 | 3/8 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/28 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Mantova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 36/45 | 0 | 2/8 | — | 6,40 |
| 08/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/40 | 1 | 2/9 | V | 5,72 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 2/6 | V | 5,85 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/38 | 0 | 4/9 | V | 6,20 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cremonese | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 3 | 5/5 | — | 6,74 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/44 | 1 | 4/6 | — | 7,12 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/01/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/02/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/06/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 120 nghìn € |
| 15/06/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/01/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/06/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 20/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Carrarese | Sampdoria | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2026 | Sampdoria | Carrarese | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Carrarese | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | ACD Virtus Entella | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Renate AC | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 25/01/2022 | ACD Virtus Entella | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Como | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | ACD Virtus Entella | Como | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Como | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Como U19 | Como | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Como Under 17 | Como U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật59
- Tư duy55
- Sức mạnh49
- Thể lực39