
Manuel Bleda Rodríguez
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Manuel Bleda Rodríguez là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Hong Kong Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Liên đoàn Hồng Kông | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Hồng Kông · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/07/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/12/2015 | 25 | 125 nghìn € |
| 02/01/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/06/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 17/10/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 17/02/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 14/07/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 09/02/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 28/05/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 02/01/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Eastern Football Club | Hong Kong FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2025 | Free player | Eastern Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lee Man | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Eastern Football Club | Lee Man | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Lee Man | Eastern Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2021 | Free player | Lee Man | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2020 | Kitchee | Free player | Trở lại | — |
| 10/07/2019 | Eastern Football Club | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2016 | Free player | Eastern Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2016 | Ceahlaul Piatra Neamt | Free player | Trở lại | — |
| 07/03/2016 | Free player | Ceahlaul Piatra Neamt | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2016 | FC Istiklol Dushanbe | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2014 | FC Belshina Babruisk | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2014 | UD Alzira | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Catarroja CF | UD Alzira | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2012 | CD Burriana | Catarroja CF | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2012 | UD Levante B | CD Burriana | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | CD Castellón B | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |