
Manuel Battistini là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SMR, hiện khoác áo Folgore/Falciano.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| San Marino Campionato di Calcio | — | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
San Marino Campionato di Calcio · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Breidablik | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Milsami | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Milsami | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs HSK Zrinjski Mostar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 09/06/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 06/01/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 19/06/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | SS Virtus | Folgore/Falciano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AC Juvenes | SS Virtus | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SS Virtus | AC Juvenes | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | AC Juvenes | SS Virtus | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Tropical Coriano | AC Juvenes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AC Juvenes | Tropical Coriano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SP Libertas | AC Juvenes | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | AC Juvenes | SP Libertas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Tre Penne | AC Juvenes | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | AC Juvenes | Tre Penne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Tropical Coriano | AC Juvenes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sammaurese | Tropical Coriano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AC Cattolica Calcio | Sammaurese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | San Marino Calcio | AC Cattolica Calcio | Chuyển nhượng | — |