
Manuel Bahaty
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Manuel Bahaty là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Jong PSV Eindhoven Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
267Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 29% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/43 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/27 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | — | — | 6,32 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 2/5 | V | 6,80 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | @ Sunderland U21 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,65 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 3 | 6/11 | — | 5,96 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/9 | — | 6,23 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/32 | 1 | 4/10 | — | 6,03 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/22 | 0 | 0/7 | — | 6,62 |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 2-0 | 72 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/27 | 3 | 7/11 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 18 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.