Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Arteaga

Las Vegas LightsTiền đạoVEN
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Manuel Arteaga là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Las Vegas Lights.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
10Đá chính
1.110Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
370Phút/bàn
16/39Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—27101.110301391675%41%506,60

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.110 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
16/39
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/249 (75%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/14 (7%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/177 (41%)
Không chiến thắng / thua
37 / 46
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 57
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Arteaga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs LexingtonB 3-545000008/900/11V5,78
11/10/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCB 2-345001006/902/4—6,30
04/10/2026USL Championshipvs San AntonioT 1-090105309/1509/22—7,88
01/10/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCB 2-312001104/500/3—6,80
20/09/2026USL Championshipvs Hartford AthleticH 1-121102102/200/1—8,09
13/09/2026USL Championship@ Orange County SCT 2-047002106/824/10V6,45
06/09/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedB 1-224003007/1014/8—6,21
30/08/2026USL Championshipvs Charleston BatteryB 0-232004016/703/6—6,98
23/08/2026USL Championship@ LexingtonB 0-223003106/803/5—6,39
16/08/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 2-128011026/1002/3—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: —2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/201218300 nghìn €
13/01/201318300 nghìn €
18/06/201319300 nghìn €
03/01/201621800 nghìn €
13/03/201621800 nghìn €
06/01/201722—
09/10/201723350 nghìn €
03/12/201723350 nghìn €
06/06/201823400 nghìn €
11/02/201924200 nghìn €
28/06/201925175 nghìn €
04/08/201925175 nghìn €
10/11/201925250 nghìn €
31/03/202025300 nghìn €
19/12/202026250 nghìn €
09/04/202126250 nghìn €
24/11/202127275 nghìn €
09/06/202227275 nghìn €
28/11/202228250 nghìn €
18/05/202328275 nghìn €
28/11/202329350 nghìn €
27/05/202429300 nghìn €
29/10/202430300 nghìn €
07/05/202530250 nghìn €
24/11/202531200 nghìn €
29/04/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com