Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manu Trigueros

Tiền vệESP
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Manu Trigueros là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manu Trigueros · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-2610000246/5012/5—6,38
24/05/2026La Liga 2@ MirandesB 1-3900100167/7667/9—7,70
16/05/2026La Liga 2vs Burgos CFB 0-112000009/1100/1—6,45
10/05/2026La Liga 2@ CordobaB 0-1660000018/2124/11—6,32
02/05/2026La Liga 2@ Real ZaragozaT 1-0650011124/2500/5V6,69
26/04/2026La Liga 2vs AlmeriaB 2-4dự bị00000—0———
19/04/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADB 1-4450010232/3912/3—6,11
12/04/2026La Liga 2vs Cultural LeonesaT 1-011000007/70——6,79
07/04/2026La Liga 2@ CastellonB 2-3140000110/110——5,92
03/04/2026La Liga 2@ UD Las PalmasB 0-2170000118/2300/1—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/201220300 nghìn €
07/08/201220600 nghìn €
01/12/201221800 nghìn €
21/01/2013211,5 triệu €
09/05/2013212,0 triệu €
22/01/2014224,0 triệu €
19/07/2014226,0 triệu €
22/01/2015236,0 triệu €
30/06/2015236,0 triệu €
21/02/2016247,0 triệu €
14/07/2016247,0 triệu €
26/10/2016258,0 triệu €
23/01/20172512,0 triệu €
04/06/20172515,0 triệu €
31/12/20172615,0 triệu €
21/03/20182620,0 triệu €
29/05/20182620,0 triệu €
20/12/20182720,0 triệu €
10/06/20192715,0 triệu €
19/12/20192812,0 triệu €
04/03/20202815,0 triệu €
07/04/20202812,0 triệu €
07/10/20202811,0 triệu €
04/01/20212911,0 triệu €
09/06/20212912,0 triệu €
29/12/20213012,0 triệu €
02/06/20223014,0 triệu €
22/09/20223012,0 triệu €
06/11/2022316,0 triệu €
12/06/2023314,0 triệu €
12/10/2023312,5 triệu €
21/12/2023322,5 triệu €
20/03/2024322,0 triệu €
06/06/2024321,5 triệu €
12/12/2024331,0 triệu €
26/03/202533600 nghìn €
23/06/202533500 nghìn €
29/12/202534400 nghìn €
21/06/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Granada CFRetiredTự do—
07/08/2024Villarreal CFGranada CFChuyển nhượng—
30/06/2012Villarreal BVillarreal CFChuyển nhượng—
31/12/2011Villarreal CVillarreal BChuyển nhượng—
30/06/2010Real Murcia ImperialVillarreal CHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2009Real Murcia U19Real Murcia ImperialChuyển nhượng—
30/06/2008Barcelona U18Real Murcia U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Talavera CF U19 (- 2010)Barcelona U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy53
  • Sức mạnh49
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com