
Manu Sánchez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Levante.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
791Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 791 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 791 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 336/397 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/53 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/110 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 44
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/35 | 1 | 2/4 | — | 6,89 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 2 | 2/6 | — | 6,75 |
| 13/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/64 | 6 | 11/22 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/41 | 4 | 8/13 | — | 5,84 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 4 | 6/11 | — | 5,87 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Malaga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/49 | 12 | 14/20 | — | 7,46 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 2/11 | — | 6,25 |
| 25/08/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/59 | 2 | 4/10 | — | 6,86 |
| 17/08/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/63 | 3 | 6/13 | — | 6,11 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 3 | 3/7 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 2,7 triệu € |
| 22/07/2020 | 19 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 20 | 8,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 20 | 6,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 20 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 21 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 21 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 21 | 10,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 8,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | RC Celta | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Levante | RC Celta | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | RC Celta | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Deportivo Alavés | RC Celta | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | RC Celta | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Atletico Madrid | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CA Osasuna | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | Atletico Madrid | CA Osasuna | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | CA Osasuna | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 16/08/2021 | Atletico Madrid | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | CA Osasuna | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 10/01/2021 | Atletico Madrid | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy38
- Sức mạnh64
- Thể lực57