
Manuel Rodríguez Paz
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Manuel Rodríguez Paz là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Gijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
535Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 535 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 87% | 53% | 3 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/303 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/41 | 0 | 2/8 | — | 6,57 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/48 | 0 | 1/3 | V | 6,98 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/64 | 0 | 2/4 | V | 6,32 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 5/7 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 3 | 6/8 | — | 6,65 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 1/2 | — | 6,93 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/49 | 3 | 4/7 | V | 6,85 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 2 | 5/8 | — | 6,84 |
| 18/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Zaragoza | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/40 | 2 | 5/11 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực42