
Manu Molina là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Odisha FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 20% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/85 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 0 | 0/5 | V | 6,58 |
| 14/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 1 | 2/5 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2010 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/02/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/09/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/04/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/08/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/10/2012 | 20 | — |
| 07/01/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/07/2015 | 23 | — |
| 31/12/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/10/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | Eldense | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | Malaga | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Real Zaragoza | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | UD Ibiza | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2020 | Real Balompedica Linense | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Salamanca CF UDS | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/08/2018 | Lleida | Salamanca CF UDS | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/08/2017 | Deportivo Fabril | Lleida | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/10/2016 | Recreativo Huelva | Deportivo Fabril | Chuyển nhượng Free | — |
| 17/08/2014 | Valencia CF Mestalla | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2012 | RCD Espanyol de Barcelona | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2012 | SD Huesca | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 06/07/2011 | RCD Espanyol de Barcelona | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật58
- Tư duy60
- Sức mạnh55
- Thể lực57