
Manu Duah là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo San Diego FC.
Tiểu sử Manu Duah
Với quốc tịch Ghana, Manu Duah là hậu vệ của San Diego FC, hiện 21 tuổi và cao 193 cm. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 32 trận với 2819 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,80. Ở MLS, cầu thủ có 27 trận và 1 kiến tạo; ở Cúp C1 CONCACAF, có 3 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường là 3,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Ngày 19/12/2024, cầu thủ chuyển từ UC Santa Barbara đến San Diego FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
34Đá chính
2.999Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2999Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 29 | 2.551 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 92% | 66% | 2 | 1 | 6,83 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 3 | 268 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 50% | 1 | 1 | 6,42 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.551 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2452/2640 (92%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 106/196 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 42
- Phá bóng
- 96
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 120/180 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 38
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 240
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/162 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/150 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 114/119 | 1 | 3/5 | — | 6,64 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 118/129 | 1 | 3/5 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/84 | 3 | 6/7 | V | 6,22 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100/110 | 1 | 5/6 | — | 6,54 |
| 21/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/79 | 1 | 5/10 | — | 6,55 |
| 14/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/64 | 2 | 9/12 | — | 6,84 |
| 10/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/86 | 1 | 3/3 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97/102 | 2 | 7/10 | — | 7,08 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/53 | 0 | 6/8 | — | 7,21 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 3 | 7/8 | — | 7,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 20 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/12/2024 | UC Santa Barbara | San Diego FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Santa Barbara SC | UC Santa Barbara | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh71
- Thể lực58