Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mansour Hamzi

Al KhaleejTiền vệKSA
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mansour Hamzi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
151Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—511510011090%45%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/93 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mansour Hamzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 3-2760000155/6234/8—6,54
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-0320110110/1112/6—6,69
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrH 1-129000007/711/4V6,29
07/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 0-05000009/902/2—6,54
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 0-39000003/40——6,22
21/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 1-429000014/423/4—6,67
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al OkhdoodB 1-321000008/912/4V5,86
06/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 1-2860000014/1502/7V5,71
02/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DamacT 2-031001006/722/3—6,83
29/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Najma(KSA)T 3-145000006/601/2—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20162475 nghìn €
06/01/201724100 nghìn €
29/06/201725250 nghìn €
19/12/201725350 nghìn €
31/05/201826400 nghìn €
07/01/201926400 nghìn €
31/05/201927250 nghìn €
06/01/202027350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
10/09/202028300 nghìn €
30/01/202129400 nghìn €
17/06/202129200 nghìn €
05/01/202229200 nghìn €
29/06/202230150 nghìn €
01/12/20223075 nghìn €
11/06/202331150 nghìn €
14/12/202331150 nghìn €
03/06/202432150 nghìn €
12/12/202432150 nghìn €
26/05/202533150 nghìn €
17/12/202533125 nghìn €
03/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2023DamacAl KhaleejChuyển nhượng—
24/10/2020Al HazemDamacChuyển nhượng—
16/07/2019Al FatehAl HazemChuyển nhượng—
30/06/2018Al FaisalyAl FatehChuyển nhượng—
30/06/2013Al-Faisaly FC U23 (- 2022)Al FaisalyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh50
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com