
Mansour Hamzi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
151Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 151 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 90% | 45% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/93 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/62 | 3 | 4/8 | — | 6,54 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-0 | 32 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 2/6 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/4 | V | 6,29 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/2 | — | 6,54 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,22 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 2 | 3/4 | — | 6,67 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/4 | V | 5,86 |
| 06/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 2/7 | V | 5,71 |
| 02/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 2/3 | — | 6,83 |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 06/01/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/12/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/05/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 31/05/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/01/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/09/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/01/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 01/12/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2023 | Damac | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2020 | Al Hazem | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Al Fateh | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al Faisaly | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Al-Faisaly FC U23 (- 2022) | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh50
- Thể lực46