
Manor Solomon là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo West Ham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
1.790Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
596Phút/bàn
14/33Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 847 | 2 | 0 | 2 | 13 | 5 | 90% | 56% | 0 | 0 | 7,22 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 271 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 91% | 42% | 0 | 0 | 6,25 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 95% | 45% | 0 | 0 | 6,80 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 7 | 602 | 1 | 0 | 4 | 15 | 8 | 89% | 55% | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 847 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 22/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 309/343 (90%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 5/28 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/91 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 36
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/119 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 16/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/233 (89%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/63 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 6-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 41/45 | 0 | 0/5 | — | 7,50 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | 6/8 | — | 6,64 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ireland | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/46 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 45/45 | 0 | 4/11 | — | 6,25 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 5/10 | — | 5,88 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 35/38 | 1 | 5/7 | — | 7,43 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Fulham | B 2-3 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 4/10 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 6-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 37/39 | 1 | 4/10 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 21/03/2019 | 19 | 5,0 triệu € |
| 19/06/2019 | 19 | 5,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 20 | 6,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 5,8 triệu € |
| 03/09/2020 | 21 | 7,0 triệu € |
| 13/01/2021 | 21 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 21 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 22 | 18,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 22 | 18,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 23 | 18,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 18,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 24 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 13,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 25 | 11,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 9,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 25 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 14,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 9,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 27 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Tottenham Hotspur | West Ham United | Hết hạn mượn 5.85M € | 5,8 triệu € |
| 29/06/2026 | Fiorentina | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Tottenham Hotspur | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Villarreal CF | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Tottenham Hotspur | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Leeds United | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 26/08/2024 | Tottenham Hotspur | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | FC Shakhtar Donetsk | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Fulham | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 24/07/2022 | FC Shakhtar Donetsk | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Maccabi Petah Tikva FC | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 30/06/2016 | Amishav Petah Tikva U19 | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật69
- Tư duy72
- Sức mạnh42
- Thể lực47