
Manoel Messias Silva Carvalho
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Manoel Messias Silva Carvalho là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo America MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 9 | 9 | 754 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 60% | 3 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 754 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 424/459 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/51 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 2/3 | V | 5,94 |
| 17/08/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | 2/3 | — | 6,38 |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 0/2 | — | 7,14 |
| 22/07/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/09/2009 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/12/2009 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/09/2010 | 20 | 900 nghìn € |
| 09/12/2010 | 20 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2011 | 21 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2011 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/03/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 06/01/2015 | 24 | 5,5 triệu € |
| 31/01/2015 | 24 | 5,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 25 | 5,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 25 | 5,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 26 | 4,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 26 | 3,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 28 | 1,8 triệu € |
| 14/08/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 24/03/2020 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 27/05/2021 | 31 | 550 nghìn € |
| 16/12/2021 | 31 | 550 nghìn € |
| 05/04/2022 | 32 | 550 nghìn € |
| 18/08/2022 | 32 | 550 nghìn € |
| 13/11/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 06/04/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 24/07/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 27/03/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Free player | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Fluminense - RJ | Free player | Trở lại | — |
| 13/04/2021 | Cruzeiro - MG | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Trabzonspor | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Cruzeiro - MG | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Corinthians - SP | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 15/01/2019 | Cruzeiro - MG | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Athletico Paranaense - PR | Cruzeiro - MG | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2008 | Athletico Paranaense B | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực53