
Manny Rodriguez Baldera
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Manny Rodriguez Baldera là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo Heracles Almelo.
Tiểu sử Manny Rodriguez Baldera
Manny Rodriguez Baldera là hậu vệ của Heracles Almelo, 28 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Manny Rodriguez Baldera có 10 trận tại Hạng 2 Hà Lan với 822 phút, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ CD Linares Deportivo sang Heracles Almelo vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
822Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 822 | 3 | 0 | 0 | 16 | 7 | 75% | 59% | 2 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 822 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/256 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/26 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/29 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/131 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 42
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 5-1 | 77 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/21 | 0 | 4/11 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 3-0 | 86 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 20/24 | 5 | 13/19 | — | 8,20 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/23 | 4 | 10/13 | — | 7,94 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/34 | 4 | 10/14 | V | 7,23 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/28 | 2 | 4/6 | — | 5,53 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 4/10 | — | 6,15 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/31 | 4 | 10/16 | V | 6,55 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/28 | 1 | 8/17 | — | 6,14 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 6-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 5/9 | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/23 | 2 | 10/16 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 100 nghìn € |
| 01/10/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Linares Deportivo | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | San Fernando CD | CD Linares Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | SD Logrones | San Fernando CD | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | CF Rayo Majadahonda | SD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Hercules | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Celta Vigo B | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Atletico de Madrid B | Celta Vigo B | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/07/2017 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |