Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manjrekar James

Forge FCHậu vệCAN
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Manjrekar James là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Forge FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
667Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
667Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—765321007287%62%306,91
Canadian Championship2026—211350002089%50%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
262/299 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
18/39 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/32 (62%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/79 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manjrekar James · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactH 1-11200010070/7814/8V6,70
18/10/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaT 2-1900000035/4522/5V6,61
13/10/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCT 5-0900010044/4813/4—7,01
08/10/2026VĐQG Canadavs Pacific FCT 3-0900010058/6315/7—7,50
04/10/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCH 3-3900020042/4814/6V6,47
27/09/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCH 1-1901011064/6812/3—7,88
20/09/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCH 1-1730021118/2614/7V6,41
16/09/2026Canadian Championshipvs Supra Du QuebecT 1-015001001/10——6,40
13/09/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaT 3-09000001/10——6,50
18/04/2026A-Leaguevs Western Sydney Wanderers FCT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20142150 nghìn €
02/02/201521100 nghìn €
26/11/201522250 nghìn €
31/05/201622200 nghìn €
29/09/201623200 nghìn €
22/02/201723200 nghìn €
30/07/201723200 nghìn €
14/03/201824250 nghìn €
20/12/201825250 nghìn €
07/06/201925300 nghìn €
21/12/201926350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
30/07/202026300 nghìn €
22/12/202027400 nghìn €
29/05/202127350 nghìn €
05/10/202128400 nghìn €
27/12/202128400 nghìn €
17/05/202228400 nghìn €
05/12/202229400 nghìn €
25/05/202329300 nghìn €
09/11/202330250 nghìn €
13/03/202430250 nghìn €
13/06/202430250 nghìn €
19/12/202431250 nghìn €
11/06/202531225 nghìn €
12/01/202632200 nghìn €
27/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Free PlayerForge FCChuyển nhượng—
30/06/2026Wellington PhoenixFree PlayerTrở lại—
20/08/2025LD AlajuelenseWellington PhoenixChuyển nhượng—
29/06/2025Santos De GuapilesLD AlajuelenseCho mượn—
31/01/2025LD AlajuelenseSantos De GuapilesChuyển nhượng—
31/12/2023Forge FCLD AlajuelenseChuyển nhượng—
09/03/2023Chornomorets OdesaForge FCChuyển nhượng—
30/06/2022VejleChornomorets OdesaChuyển nhượng—
29/06/2022Chornomorets OdesaVejleCho mượn—
17/02/2022VejleChornomorets OdesaChuyển nhượng—
30/06/2021MidtjyllandVejleChuyển nhượng—
29/06/2021LamiaMidtjyllandCho mượn—
24/01/2021MidtjyllandLamiaChuyển nhượng—
19/01/2019FredericiaMidtjyllandCho mượn—
01/07/2018MidtjyllandFredericiaChuyển nhượng—
30/06/2018Vasas FCMidtjyllandChuyển nhượng—
07/07/2016Diosgyor VTKVasas FCChuyển nhượng—
26/08/2015Pecsi MFCDiosgyor VTKChuyển nhượng—
30/06/2014Pécsi MFC IIPecsi MFCChuyển nhượng—
13/08/2012Sigma FC AcademyPécsi MFC IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com