Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manik Mollah

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Manik Mollah là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Bangladesh Police Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
371Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—5537120100——004,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 4,21

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manik Mollah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubT 1-09001000—0——7,20
17/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KSH 1-16600000—0——6,25
10/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 8-08010000—0———
02/10/2026Bangladesh Premier League@ Chattogram City FCT 3-09010000—0——7,60
18/09/2026Bangladesh Premier Leaguevs Rahmatgonj MFST 1-04600000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSH 0-04500000—0—V—
08/05/2026Bangladesh Premier League@ Bashundhara KingsH 1-16500000—0—V—
01/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs PWD Sports ClubT 1-05700000—0———
25/04/2026Bangladesh Premier League@ Fakirerpool Young Mens ClubT 3-19000000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Abahani Limited DhakaB 1-33200000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/202020100 nghìn €
19/11/202021100 nghìn €
29/12/202021100 nghìn €
07/03/202121100 nghìn €
30/09/20212275 nghìn €
21/12/20212275 nghìn €
15/04/20222375 nghìn €
09/08/202223100 nghìn €
13/12/202223100 nghìn €
20/02/202323100 nghìn €
27/07/202324100 nghìn €
29/11/202324100 nghìn €
24/06/202425100 nghìn €
16/01/202525125 nghìn €
17/06/202526150 nghìn €
16/12/202526125 nghìn €
26/05/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com