Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manh Dung Nham

Thể Công – ViettelTiền đạoVIE
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Manh Dung Nham là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Thể Công – Viettel.

Tiểu sử Manh Dung Nham

Manh Dung Nham, 26 tuổi, là tiền đạo của Thể Công – Viettel và mang quốc tịch Vietnam. Tại V.League 1 mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 20 phút thi đấu. Cao 178 cm, nặng 77 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € (2022). Ngày sinh được ghi là 12/04/2000.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—203700000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 37 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manh Dung Nham · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IndonesiaB 0-3dự bị00000—0———
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaB 0-16100000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 10 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20202010 nghìn €
19/08/202020100 nghìn €
23/02/202221100 nghìn €
21/07/202222175 nghìn €
28/11/202222200 nghìn €
30/11/202323175 nghìn €
25/06/202424175 nghìn €
16/01/202524175 nghìn €
29/06/202525175 nghìn €
17/11/202525175 nghìn €
25/06/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com