
Manfred Fischer là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Austria Vienna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
625Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 625 | 2 | 0 | 2 | 12 | 4 | 75% | 43% | 0 | 0 | 6,36 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/241 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/64 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 2-3 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 28/32 | 0 | 2/4 | — | 7,13 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/32 | 1 | 7/13 | — | 5,87 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/30 | 0 | 5/15 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/32 | 3 | 4/10 | — | 6,21 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 5/11 | — | 5,95 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-4 | 45 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/17 | 1 | 2/3 | — | 6,97 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/50 | 0 | 1/8 | V | 6,50 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 5/10 | — | 6,63 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-0 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/19 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 1-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/25 | 1 | 6/10 | — | 5,63 |