
Manel Royo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gimnastic de Tarragona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 692 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 74% | 54% | 2 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/319 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/70 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/44 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/24 | 4 | 4/6 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/34 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/58 | 1 | 5/8 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/60 | 1 | 2/10 | V | 6,50 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/60 | 0 | 2/2 | — | 5,50 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Algeciras | T 4-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 2/4 | V | 6,50 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ FC Cartagena | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/33 | 2 | 2/3 | — | 7,10 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/28 | 3 | 5/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/10/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/09/2018 | 24 | — |
| 18/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/04/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/03/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Teruel | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Andorra CF | Teruel | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | NAC Breda | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Almere City FC | NAC Breda | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 18/07/2022 | UE Llagostera | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | CD Ebro | UE Llagostera | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | FK Teplice | CD Ebro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Barakaldo CF | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2018 | Free player | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2018 | RCD Espanyol B | Free player | Trở lại | — |
| 03/07/2017 | Real Valladolid B | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | UB Conquense | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Nike Academy | UB Conquense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Villarreal U19 | Nike Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Roda U19 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực44