
Mandela Keita là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Parma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
684Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 615 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 64% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 88% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/245 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/67 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/47 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | vs Torino | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/46 | 2 | 10/11 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 34/37 | 3 | 9/16 | — | 6,58 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | B 1-4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 8/9 | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Como | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/40 | 1 | 3/9 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Monza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 6/13 | V | 6,06 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cremonese | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/34 | 4 | 8/8 | — | 7,18 |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 1 | 4/5 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/01/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 11/04/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 21 | 11,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 11,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 13,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 11,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 23 | 18,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2024 | Royal Antwerp | Parma | Hết hạn mượn 11.9M € | 11,9 triệu € |
| 30/06/2024 | Oud-Heverlee Leuven | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Royal Antwerp | Oud-Heverlee Leuven | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | Oud-Heverlee Leuven | Royal Antwerp | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Royal Antwerp | Oud-Heverlee Leuven | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Oud-Heverlee Leuven | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Oud-Heverlee Leuven U18 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Oud-Heverlee Leuven U17 | Oud-Heverlee Leuven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Oud-Heverlee Leuven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KRC Genk Youth | Oud-Heverlee Leuven Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Oud-Heverlee Leuven Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh57
- Thể lực55