Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mandela Egbo

Chelmsford CityHậu vệENG
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mandela Egbo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chelmsford City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201517400 nghìn €
14/01/201618300 nghìn €
14/07/201618200 nghìn €
19/11/201619150 nghìn €
30/06/201719100 nghìn €
02/02/201820100 nghìn €
14/07/201820125 nghìn €
04/02/201921125 nghìn €
14/07/201921300 nghìn €
12/12/201922300 nghìn €
25/08/202023300 nghìn €
17/12/202023300 nghìn €
08/07/202123300 nghìn €
08/11/202124300 nghìn €
28/07/202224250 nghìn €
04/04/202325250 nghìn €
08/06/202325225 nghìn €
28/12/202326225 nghìn €
26/06/202426200 nghìn €
29/12/202427225 nghìn €
29/06/202527250 nghìn €
20/02/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/02/2026Free playerChelmsford CityChuyển nhượng—
30/06/2025Colchester UnitedFree playerTrở lại—
14/08/2023Charlton AthleticColchester UnitedChuyển nhượng—
30/06/2022Swindon TownCharlton AthleticChuyển nhượng—
11/03/2022Free playerSwindon TownChuyển nhượng—
31/12/2021New York Red BullsFree playerTrở lại—
29/01/2020SV Darmstadt 98New York Red BullsHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2019Borussia Monchengladbach IISV Darmstadt 98Chuyển nhượng Free—
30/06/2015Crystal Palace U18Borussia Monchengladbach IIHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy40
  • Sức mạnh60
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com