
Manahati Lestusen là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSMS Medan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 3 | 2 | 137 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 3 trận ra sân, 137 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | T 5-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 28/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 7-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/07/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/12/2018 | 25 | 225 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 225 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/07/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/03/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/08/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/02/2024 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Malut United FC | PSMS Medan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Persikabo 1973 | Malut United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Barito Putera | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2014 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2013 | CS Visé (-2015) | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | CA Peñarol B | CS Visé (-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Deportivo Indonesia (- 2013) | CA Peñarol B | Chuyển nhượng | — |
| — | Unknown | Deportivo Indonesia (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực35