
Mana Dembélé là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo SFC Neuilly sur Marne.
Tiểu sử Mana Dembélé
Mana Dembélé, 37 tuổi, là tiền đạo người Mali thi đấu cho câu lạc bộ SFC Neuilly sur Marne. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Ở mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 4 trận tại French Championnat National 2, ghi 2 bàn và có tổng 339 phút thi đấu. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,2 triệu € (2014). Lần chuyển nhượng gần nhất là ngày 06/07/2025, từ Ivry đến SFC Neuilly sur Marne.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
429Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 2 | — | — | 5 | 5 | 429 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 2 · 5 trận ra sân, 429 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2008 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/06/2009 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/12/2009 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/05/2010 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/07/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/05/2011 | 22 | — |
| 21/07/2011 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/12/2011 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/07/2012 | 23 | 750 nghìn € |
| 03/01/2013 | 24 | 750 nghìn € |
| 29/05/2013 | 24 | 750 nghìn € |
| 02/08/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/11/2014 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/03/2017 | 28 | 800 nghìn € |
| 14/06/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 15/05/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/01/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 31 | 125 nghìn € |
| 11/02/2021 | 32 | 125 nghìn € |
| 10/08/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/01/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 23/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Ivry | Neuilly Sur Marne | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | Free player | Ivry | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Racing Union Luxemburg | Free player | Trở lại | — |
| 11/01/2020 | Free player | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Havre Athletic Club | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2017 | Stade Lavallois MFC | Havre Athletic Club | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Havre Athletic Club | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | Guingamp | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Nancy | Guingamp | Cho mượn | — |
| 17/08/2014 | Guingamp | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2014 | Clermont | Guingamp | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 11/07/2011 | Chateauroux | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Chamois Niortais | Chateauroux | Cho mượn | — |
| 15/09/2010 | Chateauroux | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Chateauroux II | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |