
Mamudo Moro
Tiền đạoGHA
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mamudo Moro là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GHA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/11/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/09/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/07/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực32
- Kỹ thuật51