Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamoudou Cissokho

Auxerre BTiền đạoFRA
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mamoudou Cissokho là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Auxerre B.

Tiểu sử Mamoudou Cissokho

Mamoudou Cissokho là tiền đạo mang quốc tịch Pháp, hiện khoác áo Auxerre B, sinh ngày 19/12/2007 và 18 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 67 phút thi đấu và ghi 3 bàn tại French Championnat National 2. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2029. Chân thuận của cầu thủ là chân phải, còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ Auxerre U19 sang Auxerre B vào ngày 30/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
4,03Bàn/90 phút
22Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 2——116730000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 2 · 1 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamoudou Cissokho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 3-1dự bị00000—0———
18/05/2026Ligue 1@ LOSC LilleT 2-0dự bị00000—0———
11/05/2026Ligue 1vs OGC NiceT 2-1dự bị00000—0———
03/05/2026Ligue 1vs Angers SCOT 3-1100000—01/1—6,51
19/04/2026Ligue 1@ AS MonacoH 2-2dự bị00000—0———
12/04/2026Ligue 1vs FC NantesH 0-0dự bị00000—0———
22/03/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 3-0dự bị00000—0———
08/03/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceH 0-0dự bị00000—0———
01/03/2026Ligue 1@ LorientH 2-2dự bị00000—0———
04/01/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29B 0-2dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com