
Mame Mor Ndiaye là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Foshan Nanshi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.179Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
363Phút/bàn
23/50Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 24 | 2.179 | 6 | 0 | 3 | 50 | 23 | 69% | 54% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.179 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 23/50
- Sút trong vòng cấm
- 44
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 17/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/61
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/470 (69%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 145/266 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 64 / 59
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 62
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 276
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 61
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 2 | 6/16 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/11 | 0 | 3/6 | V | 6,14 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/17 | 1 | 5/11 | — | 7,92 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 12/15 | 1 | 5/13 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 12/14 | — | 7,95 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 5/7 | — | 6,81 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-6 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/7 | — | 6,29 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 15/18 | 0 | 10/13 | — | 7,04 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/18 | 1 | 4/9 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/07/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/02/2026 | KFUM Oslo | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2024 | Asane Fotball | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2023 | Raufoss IL | Asane Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | IF Fram | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | AC Rezzato | IF Fram | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ASD Rigamonti Castegnato | AC Rezzato | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Brescia Primavera | ASD Rigamonti Castegnato | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh28
- Thể lực45