Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mame Mor Faye

Esenler EroksporTiền đạoSEN
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mame Mor Faye là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Esenler Erokspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
357Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—5435710011281%40%116,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/106 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/21 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/50 (40%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mame Mor Faye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporT 4-2901041125/2603/11V7,76
16/10/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüH 1-175001007/1346/11—6,11
10/10/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 1-0900020227/3313/12—6,70
07/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-3570010014/1802/7Đ4,97
04/09/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-0450031113/1606/9—6,16
22/08/2026Süper Ligvs SamsunsporB 0-22000001/10——6,01
15/08/2026Süper Lig@ KonyasporT 1-017001009/1000/3—6,79
24/05/2026Turkish First Leaguevs Corum FKB 0-290003109/1014/7—5,84
02/05/2026Turkish First Leaguevs PendiksporH 1-1900041020/2914/10—6,17
26/04/2026Turkish First League@ SariyerB 0-1900030117/2205/14V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202318100 nghìn €
20/12/202318200 nghìn €
14/03/202418200 nghìn €
30/05/202418275 nghìn €
15/10/202419550 nghìn €
08/01/202519550 nghìn €
01/04/202519550 nghìn €
24/06/202519550 nghìn €
28/12/202520650 nghìn €
11/03/202620900 nghìn €
31/05/2026201,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Caykur RizesporEsenler EroksporChuyển nhượng—
29/06/2026Esenler EroksporCaykur RizesporCho mượn—
05/08/2024Caykur RizesporEsenler EroksporChuyển nhượng—
17/07/2023Académie Foot Darou Salam Caykur RizesporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com