Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamady·Diarra

MuglasporTiền đạoMLI
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mamady·Diarra là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Muglaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
766Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—111076630112783%48%106,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/233 (83%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/83 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 36
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamady·Diarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 4-3901111419/2224/12V8,27
16/10/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 0-3900010214/1725/12—6,31
11/10/2026Turkish First League@ KaragumrukH 1-1851042223/2636/9—8,20
19/09/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKH 2-2760010122/2606/11—6,37
13/09/2026Turkish First League@ SivassporH 1-1450011016/1712/5—6,29
07/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporH 2-2780010021/2401/5—5,84
01/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 1-0641011115/2012/4—7,80
29/08/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0700011123/2622/5—6,79
23/08/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-0670000018/2004/7—6,80
17/08/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 0-0740011018/2525/8—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20191950 nghìn €
10/02/20201950 nghìn €
07/10/20202050 nghìn €
07/01/202120100 nghìn €
29/06/202121100 nghìn €
29/12/202121100 nghìn €
28/06/202222100 nghìn €
28/12/202222300 nghìn €
29/06/202323300 nghìn €
22/01/202423300 nghìn €
22/05/202423300 nghìn €
22/12/202424250 nghìn €
27/05/202524250 nghìn €
30/11/202525250 nghìn €
10/06/202625275 nghìn €
05/10/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Hapoel Petah TikvaMuglasporChuyển nhượng—
31/01/2026Sheriff TiraspolHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
30/06/2025Győri ETO FCSheriff TiraspolChuyển nhượng—
18/07/2023Cádiz CF MirandillaGyőri ETO FCChuyển nhượng—
30/06/2019Yeelen OlympiqueCádiz CF MirandillaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy60
  • Sức mạnh41
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com