
Mamady Diambou là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Stade Brestois 29.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 121 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 91% | 47% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/69 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 5-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 75 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 31/34 | 6 | 7/14 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 3/5 | — | 5,83 |
| 17/05/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Aston Villa | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/05/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 05/09/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 24/05/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 09/03/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Red Bull Salzburg | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Luzern | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Red Bull Salzburg | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 04/01/2021 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Guidars FC | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực48