Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Selu Diallo

Deportivo AlavésTiền vệGUI
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Mamadou Selu Diallo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Deportivo Alavés.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Selu Diallo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ RC CeltaB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026La Ligavs Atletico MadridB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga@ Athletic ClubH 0-0dự bị00000—0———
16/09/2026La Ligavs Valencia CFB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026La Liga@ Racing SantanderB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026La Ligavs CA OsasunaT 5-2dự bị00000—0———
30/05/2026La Liga 2@ Real Sociedad BH 1-1680010015/1803/9—6,29
24/05/2026La Liga 2vs Burgos CFB 0-26000012/200/2—6,11
16/05/2026La Liga 2vs EibarT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20221825 nghìn €
28/12/20221950 nghìn €
29/06/202319150 nghìn €
19/12/202320200 nghìn €
23/06/202420200 nghìn €
17/12/202421200 nghìn €
24/06/202521200 nghìn €
29/12/202522200 nghìn €
17/03/202622400 nghìn €
21/06/202622400 nghìn €
04/10/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Cultural LeonesaDeportivo AlavésCho mượn—
02/08/2025Deportivo AlavésCultural LeonesaChuyển nhượng—
30/06/2025Alaves BDeportivo AlavésChuyển nhượng—
29/06/2025Atletico de Madrid BAlaves BCho mượn—
16/07/2024Alaves BAtletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2022Club San IgnacioAlaves BChuyển nhượng—
30/06/2021EF Huesca U19Club San IgnacioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com