
Mamadou Saydou Bangura
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Mamadou Saydou Bangura là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NK Radomlje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
139Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 139 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 139 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/09/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/09/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | NK Istra 1961 | NK Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | NK Siroki Brijeg | NK Istra 1961 | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | NK Istra 1961 | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Roda JC | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Roda JC Kerkrade U21 | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | 1.FC Kaiserslautern II | Roda JC Kerkrade U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kaiserslautern U19 | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Aachen U17 | Kaiserslautern U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fortuna Sittard Youth | Aachen U17 | Chuyển nhượng | — |