Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Mbodj

Irtysh PavlodarHậu vệSEN
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Mamadou Mbodj là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Irtysh Pavlodar.

Tiểu sử Mamadou Mbodj

Mamadou Mbodj là hậu vệ người Senegal, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Irtysh Pavlodar và 33 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 13 trận ra sân tại Kazakhstan Premier League, ghi 1 bàn và kiến tạo 1 lần. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 600 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng với câu lạc bộ có hạn đến 30/12/2026. Chiều cao 187 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải, ngày sinh 12/03/1993.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
58Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,55Bàn/90 phút
58Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—13115810100——41—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201421150 nghìn €
14/06/201522250 nghìn €
22/11/201522400 nghìn €
17/06/201623400 nghìn €
05/03/201723450 nghìn €
19/06/201724450 nghìn €
10/01/201824400 nghìn €
01/10/201825350 nghìn €
24/05/201926550 nghìn €
26/12/201926500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
28/06/202027350 nghìn €
29/12/202027350 nghìn €
30/05/202128450 nghìn €
29/12/202128500 nghìn €
23/05/202229450 nghìn €
26/12/202229450 nghìn €
05/06/202330600 nghìn €
14/11/202330600 nghìn €
16/06/202431500 nghìn €
29/12/202431450 nghìn €
19/03/202532375 nghìn €
12/06/202532325 nghìn €
17/11/202532225 nghìn €
22/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com