Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Mbacke

St. Louis City SCHậu vệSEN
23Tuổi
189Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mamadou Mbacke là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo St. Louis City SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—30340000079%0%106,27

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/24 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Mbacke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026MLSvs Minnesota United FCT 4-2dự bị00000—0———
06/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026MLSvs FC DallasH 3-3dự bị00000—0———
23/08/2026MLSvs Houston DynamoT 2-1dự bị00000—0———
20/08/2026MLS@ Sporting Kansas CityH 1-1dự bị00000—0———
24/05/2026MLSvs Austin FCT 3-0dự bị00000—0———
20/05/2026Cúp Open Mỹvs Houston DynamoH 2-2dự bị00000—0———
17/05/2026MLS@ DC UnitedH 1-11000001/200/1V6,23
14/05/2026MLSvs Los Angeles FCT 2-1dự bị00000—0———
04/05/2026MLS@ Austin FCB 0-2320000018/220——6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/20211850 nghìn €
08/11/202118500 nghìn €
31/03/2022191,0 triệu €
17/08/2022192,5 triệu €
28/12/2022202,8 triệu €
13/06/2023202,8 triệu €
21/08/2023202,8 triệu €
12/10/2023202,0 triệu €
19/12/2023212,0 triệu €
23/06/2024212,0 triệu €
17/12/202422500 nghìn €
24/06/202522300 nghìn €
29/12/202523300 nghìn €
01/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh55
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com