
Mamadou Kone là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Lorient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
334Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 334 | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 75% | 38% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/58 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/52 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 24
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 4/4 | — | 6,62 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 2/6 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/7 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | T 1-0 | 67 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/10 | 0 | 1/10 | — | 7,83 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 10/12 | 3 | 5/10 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 3/10 | — | 6,24 |
| 24/01/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/09/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2025 | Academie Africa Foot | Lorient II | Chuyển nhượng | — |