Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Jobe

Stockport CountyHậu vệGAM
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mamadou Jobe là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Stockport County.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
480Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—733001002187%60%005,89
Cúp EFL2026-2027—11900000094%42%006,79
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000044%78%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/253 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/24 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/150 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/29 (44%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/11 (9%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/14 (78%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Jobe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversT 2-0901021167/7802/5—7,78
17/10/2026Hạng Ba Anhvs BromleyT 1-0900000170/7905/5—7,68
10/10/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 3-1100000—0———
07/10/2026Cúp EFL@ Shrewsbury TownT 2-09000000142/15003/7—6,79
26/09/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedT 1-0700000—01/1—6,52
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayH 0-0900000055/6337/11—6,83
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityB 3-4110000022/2600/1—6,00
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticT 4-011000007/700/2—6,45
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs MillwallB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng Ba Anh@ BromleyH 1-1900000041/62118/23—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/20221950 nghìn €
08/06/20232050 nghìn €
27/06/20242175 nghìn €
26/12/20242175 nghìn €
17/06/20252250 nghìn €
25/11/202522125 nghìn €
14/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Cambridge UnitedStockport CountyChuyển nhượng—
25/03/2024GatesheadCambridge UnitedCho mượn—
15/11/2023Cambridge UnitedGatesheadChuyển nhượng—
30/05/2023Maidstone UnitedCambridge UnitedCho mượn—
22/01/2023Cambridge UnitedMaidstone UnitedChuyển nhượng—
15/01/2023St Albans CityCambridge UnitedCho mượn—
15/12/2022Cambridge UnitedSt Albans CityChuyển nhượng—
03/12/2021Cambridge UnitedConcord RangersChuyển nhượng—
02/12/2021St. Neots TownCambridge UnitedCho mượn—
02/09/2021Cambridge UnitedSt. Neots TownChuyển nhượng—
30/06/2021Cambridge United U18Cambridge UnitedChuyển nhượng—
30/06/2020Royston TownCambridge United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy39
  • Sức mạnh74
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com