
Mamadou Fofana
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Mamadou Fofana là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo New England Revolution.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.340Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2340Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 26 | 2.340 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 92% | 62% | 4 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1464/1590 (92%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 86/165 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/50
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 167
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/128 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 32
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/59 | 3 | 4/6 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 1/2 | — | 6,79 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 3/8 | — | 6,81 |
| 10/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 4 | 4/4 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/67 | 1 | 3/4 | V | 6,36 |
| 31/08/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 40/46 | 5 | 7/9 | — | 7,53 |
| 24/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/73 | 1 | 1/3 | — | 6,62 |
| 20/08/2026 | MLS | @ DC United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/55 | 0 | 1/3 | — | 7,77 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 84/89 | 3 | 7/10 | — | 6,94 |
| 09/08/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/75 | 2 | 4/7 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/01/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/02/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/05/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 21 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 2,8 triệu € |
| 26/10/2021 | 23 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 10/06/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 03/12/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh75
- Thể lực62